Bản dịch của từ 齒 trong tiếng Việt
齒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǐ | ㄔˇ | ch | i | thanh hỏi |
齒 (Danh từ)
Vật có hình dạng như răng (như răng cưa, răng lược)
排列如齒狀的物品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Chữ tượng hình, hình ảnh chiếc răng trong miệng, dễ nhớ như răng cắn thức ăn)
(象形。甲骨文,象嘴裏的牙齒,象形字。戰國文字在上面加了個聲符「止」,成爲形聲字。小篆同。本義:牙)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Răng (nhớ câu: răng cắn thịt, xỉ cắn xương)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tuổi tác (như tuổi răng mọc, tuổi đời)
指年齡
Từ tiếng Việt gần nghĩa
齒 (Động từ)
Nói, đề cập (như nói đến, nhấn mạnh)
談說,重視。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thu nhận, tuyển dụng (như nhận vào làm việc)
錄用,收納
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sắp xếp, đặt cạnh nhau (như xếp hàng, đứng cùng hàng)
並列,次列
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chạm, va chạm (như răng cắn nhau)
擋,觸
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
- Các biến thể:
- 歯, 齿, 𠔒, 𠚒, 𠚕, 𡽔, 𣥫, 𣦗, 𦥒, 𦦂, 𣦋, 𦥪
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
