Bản dịch của từ 齕 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Xem chữ “” (cắn, nhai, gặm) – nhớ đến tiếng cắn răng trong tiếng Việt.

见“龁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

齕
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠT】
Các biến thể:
龁, 𪗚, 𪗟
Hình thái radical:
⿰,齒,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép