Bản dịch của từ 齗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

(Danh từ)

yín
01

Xem "闽闽"

牙根肉。同「齦」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem "闽闽"

見「齗齗」

Ví dụ
齗
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
㹞, 龂, 𪘎, 齦, 齴, 𪗳
Hình thái radical:
⿰,齒,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép