Bản dịch của từ 齘齘 trong tiếng Việt
齘齘
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
齘齘 (Cụm từ)
【xiè xiè】
01
Nghiến răng, đánh nhau, trừng mắt nhìn nhau (mô tả dáng vẻ giận dữ, tranh cãi gay gắt với nhau)
切齿相争貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齘齘
xiè
齘
Các từ liên quan
齘齿
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 吤, 𪗢, 𪗣, 𪗮
- Hình thái radical:
- ⿰齒介
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枻
爕
焎
祄
㳿
嶰
谢
寫
卸
䚸
靾
栧
齒
䶥
䶕
䶖
齼
䶠
齲
䶗
齷
䶫
齸
齦
籀
鼮
𠓌
䩶
䱩
㯿
䌟
䪯
䫟
獹
蘔
蠃
