Bản dịch của từ 齘齿 trong tiếng Việt
齘齿
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
齘齿 (Cụm từ)
【xiè chǐ】
01
Nghiến răng; siết chặt hai hàm răng (thường là bệnh lý hoặc phản xạ căng thẳng)
1.咬紧牙齿。一种病态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nghiến răng, nghiến chặt hàm; miêu tả tức giận căm phẫn (Hán Việt: nghiến xỉ)
2.咬牙切齿。形容愤恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齘齿
xiè
齘
chǐ
齿
Các từ liên quan
齘齘
齿冠
齿决
齿冷
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 吤, 𪗢, 𪗣, 𪗮
- Hình thái radical:
- ⿰齒介
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枻
爕
焎
祄
㳿
嶰
谢
寫
卸
䚸
靾
栧
齒
䶥
䶕
䶖
齼
䶠
齲
䶗
齷
䶫
齸
齦
籀
鼮
𠓌
䩶
䱩
㯿
䌟
䪯
䫟
獹
蘔
蠃
