Bản dịch của từ 齙 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

bāo
01

Răng nhô ra ngoài môi, giống như răng hô (răng bậu).

突出唇外的牙齒:~牙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

齙
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BĀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,齒,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép