Bản dịch của từ 齛啮 trong tiếng Việt

齛啮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

齛啮 (Động từ)

xiè niè
01

Cắn, ngoạm (dùng răng cắn mạnh hoặc miệng vật khác); Hán Việt: ngoa nhai/nhược—gợi hình ảnh răng cắn hung hãn

咬,噬啮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齛啮

xiè

niè

Các từ liên quan

啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
齛
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Các biến thể:
噬, 齥, 𪙚, 𪙥
Hình thái radical:
⿰,齒,世
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨一丨丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép