Bản dịch của từ 齜 trong tiếng Việt
齜
Từ tượng thanhĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
齜 (Từ tượng thanh)
【zī】
01
Âm thanh răng nghiến hoặc hé răng
齜、呲zī
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
齜 (Động từ)
【zī】
01
Lộ răng ra ngoài không che đậy (như khi cười hoặc giận dữ)
使牙赤裸或無遮掩
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 呰, 呲, 龇, 𪗶, 𪘿
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,此
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨丨一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍿
趦
趑
锱
輜
鼒
赼
菑
资
稵
髭
𠀢
齸
䶜
䶚
齙
䶣
齹
䶔
齖
齗
齨
齞
齧
䳴
歡
鶱
䜛
㪮
嚻
贑
鰩
鐿
鳡
䰍
䰌
