Bản dịch của từ 齝 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

N/AN/AN/A

(Động từ)

chī
01

Bò nhai lại như bò, dê (như câu 'bò nhai lại cỏ')

牛反刍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

齝
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【XỈ】
Các biến thể:
呞, 𪗪, 𪗺, 𪙋
Hình thái radical:
⿰,齒,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép