Bản dịch của từ 齝草 trong tiếng Việt

齝草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

N/AN/AN/A

齝草 (Danh từ)

chī cǎo
01

Cỏ đã bị bò nhai lại (cỏ phản xạ, cỏ ợ lại); thức ăn đã nhai lại của gia súc (có thể dùng làm thuốc)

牛反刍时回嚼的草。可作中药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齝草

chī

cǎo

Các từ liên quan

草上霜
草上飞
草丛
草人
齝
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【XỈ】
Các biến thể:
呞, 𪗪, 𪗺, 𪙋
Hình thái radical:
⿰,齒,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép