Bản dịch của từ 齞历 trong tiếng Việt
齞历
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
齞历 (Danh từ)
【yǎnlì】
01
Lịch sử cổ đại, ghi chép trong sách lịch.
齞历,古代历法用语,指历书中的记载内容。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齞历
yǎn
龑
lì
历
Các từ liên quan
龑
历
历程
年历
日历
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 䶮, 𪚔
- Hình thái radical:
- ⿱,龍,天
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 龍
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巚
䗺
戭
眼
酓
鼹
抁
偃
甗
黬
厴
遃
龗
龕
龖
龏
龎
龘
龍
龒
龍
䶬
龓
龔
儸
續
鶵
纇
䪃
䑏
攝
劗
譅
䠫
鷝
𠑣
