Bản dịch của từ 齠 trong tiếng Việt
齠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
齠 (Động từ)
【tiáo】
01
Xem chữ “龆” (mô tả quá trình thay răng sữa thành răng trưởng thành, như trẻ con thay răng)
见“龆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【THIÊU】
- Các biến thể:
- 髫, 龆, 𪘈
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨乚丿丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓚
䒒
苕
㟘
朷
銚
蓨
铫
㩖
蓧
髫
条
齭
齾
䶚
䶥
齲
齶
齷
䶫
䶡
齱
䶢
齢
霯
蘡
䌩
鐚
鐒
㹚
竈
瀻
㒧
饗
㶐
軆
