Bản dịch của từ 齡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

líng
01

Xem chữ “” (tuổi tác, số năm sống - dễ nhớ vì “” là chữ thường dùng cho tuổi)

见“龄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

齡
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
秢, 軨, 齢, 龄, 𠎜, 𪗲
Hình thái radical:
⿰,齒,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép