ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
齣
Bảng phân tích âm vị 齣
Chū
Một đoạn kịch trong tuồng, giống như một 'màn' hay 'phần' riêng biệt trong vở diễn (nhớ câu 'xuất hiện trên sân khấu').
原指传奇中的一个段落,同杂剧中的“折”相近。今字作“出”,指戏曲中的一个独立的段落或剧目。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép