Bản dịch của từ 齣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

chū
01

Một đoạn kịch trong tuồng, giống như một 'màn' hay 'phần' riêng biệt trong vở diễn (nhớ câu 'xuất hiện trên sân khấu').

原指传奇中的一个段落,同杂剧中的“折”相近。今字作“出”,指戏曲中的一个独立的段落或剧目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

齣
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,齒,句
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép