Bản dịch của từ 齤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

quán
01

Răng bị thiếu, giống như răng bị khuyết một phần (như câu thành ngữ 'răng khuyết' để dễ nhớ).

缺齿。《説文•齒部》:“齤,缺齒也。”

Ví dụ
02

Răng cong, thường gọi là răng quặp (giúp nhớ hình dáng răng cong như móc câu).

曲齿,俗称齿䶕。《説文•齒部》:“齤,曲齒。”

Ví dụ
03

Nụ cười hé lộ răng, biểu hiện cười lộ răng (như khi cười tươi để lộ răng).

笑而露齿貌。《集韻•㒨韻》:“齤,笑而見齒皃。”

Ví dụ
齤
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUÁN】
Các biến thể:
𪙖
Hình thái radical:
⿱,龹,齒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丿丶丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép