Bản dịch của từ 齨 trong tiếng Việt
齨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
齨 (Danh từ)
【jiù】
01
Răng của người già, hình dáng giống cái cối giã gạo (臼), dễ nhớ như câu: “Răng già như cối giã gạo”
老人齿。其形如臼,故称。《説文•齒部》:“齨,老人齒,如臼也。”段玉裁注:“如臼者,齒坳。”
Ví dụ
02
Răng của ngựa trên 8 tuổi, giống cái cối giã gạo, giúp nhớ tuổi ngựa qua răng
八岁以上马齿。《説文嚙部》:“齨,馬八歲齒臼也。”清阮葵生《茶餘客話》卷二十:“馬四年兩齒,五年四齒……十年下兩齒齨,十一年下四齒齨,十二年下盡齨。”原注:“(齨)齒加〔如〕臼也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cũng chỉ con ngựa tám tuổi, dùng trong từ cổ, giúp nhớ tuổi ngựa qua răng
同“𩢹”。八岁的马。《玉篇•齒部》:“齨,馬八歲。”《集韻•有韻》:“𩢹,馬八歲謂之𩢹。通作齨。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
- Các biến thể:
- 𩢹
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,臼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丿丨一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柩
桕
䬨
疚
救
䅢
舅
㺩
䛮
就
匛
䓘
䶦
齫
齧
䶗
齯
䶕
齤
䶝
䶥
齶
䶠
齡
覼
𠓔
囆
羼
鐰
䶆
䯣
鳣
㰔
孇
䊰
霿
