Bản dịch của từ 齩啮 trong tiếng Việt
齩啮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | y | ao | thanh hỏi |
齩啮 (Động từ)
【yǎo niè】
01
Cắn, gặm (cắn chặt hoặc gặm vụn bằng răng)
咬啃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齩啮
yǎo
齩
niè
啮
Các từ liên quan
齩姜呷醋
齩文嚼字
齩齿
啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 咬, 𪗡, 𪗰
- Hình thái radical:
- ⿰齒交
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬭
窅
杳
㟱
䒒
柼
仸
䴠
岆
狕
偠
鷕
䶙
齫
齭
齸
齯
齰
齞
齛
䶟
䶞
齷
䶠
䳶
䮲
䎚
軇
霹
䩿
㶘
懼
霿
蘲
鰭
露
