Bản dịch của từ 齩文嚼字 trong tiếng Việt

齩文嚼字

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

齩文嚼字 (Tính từ)

yǎo wén jiáo zì
01

Chú ý kiểu câu chữ quá mức; bắt bẻ lời văn từng chữ (ăn nói kỹ lưỡng, câu nệ chữ nghĩa)

同“咬文嚼字”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齩文嚼字

yǎo

wén

jué

Các từ liên quan

齩啮
齩姜呷醋
齩齿
文丈
文不加点
文不对题
文丐
嚼口
嚼吃
嚼吞
嚼味
嚼咀
字义
字书
字乳
字人
字体
齩
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
咬, 𪗡, 𪗰
Hình thái radical:
⿰齒交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép