Bản dịch của từ 齪 trong tiếng Việt
齪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuò | ㄔㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
齪 (Tính từ)
【chuò】
01
Cẩn trọng, kỹ càng đến mức nhỏ nhặt, giống như người hay 'trách móc' từng li từng tí.
拘谨;谨小慎微貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xem chữ “齷齪” (một từ đồng nghĩa chỉ tính cách nhỏ nhen, bẩn thỉu).
见“齷齪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 䇍, 促, 踀, 齱, 龊, 𪘏, 𪘛, 𪘮, 竐
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,足
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
踀
箹
惙
婥
淖
䂐
䋘
龊
䆯
娖
辍
拺
齖
齸
䶟
齔
䶝
䶣
齝
齻
齲
齨
齭
齥
䰎
矓
䘅
糱
䲈
蘸
䰝
糵
欎
彲
髝
䳹
