Bản dịch của từ 齮 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

(Động từ)

01

Cắn, nhai (như khi đói bụng, răng cắn thức ăn)

咬,啃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhai, gặm (dùng răng cắn và nghiền nhỏ thức ăn)

又如:齮嚼(咬嚼);齮骱(用半边牙齿咬啃);齮挈(咬噬)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xâm phạm, xâm lấn (như kẻ thù xâm chiếm lãnh thổ)

侵犯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

齮
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𡄘, 𪙴
Hình thái radical:
⿰,齒,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép