Bản dịch của từ 齮嚼 trong tiếng Việt
齮嚼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
齮嚼 (Động từ)
【yǐ jiáo】
01
Nhai, cắn; nghĩa bóng: nhấm nháp, ngẫm nghĩ với vẻ thưởng thức (như ngâm thơ, suy ngẫm)
咬嚼。比喻吟咏玩味。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齮嚼
yǐ
齮
jué
嚼
Các từ liên quan
齮啮
齮扼
齮龁
嚼口
嚼吃
嚼吞
嚼味
嚼咀
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
- Các biến thể:
- 𡄘, 𪙴
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檥
䧧
苢
䚷
偯
嬟
䝝
蛾
㠯
礒
㾨
㰝
齖
䶝
齺
䶧
齨
齘
齳
齷
䶙
齤
齡
齜
鷶
戀
鑤
䳿
䴁
䲉
瓚
䵼
襼
鷯
籦
㒩
