Bản dịch của từ 齮扼 trong tiếng Việt
齮扼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
齮扼 (Động từ)
【yǐ è】
01
Gài bẫy, hãm hại người khác (bị vu oan hoặc bị dồn vào thế bất lợi)
陷害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齮扼
yǐ
齮
è
扼
Các từ liên quan
齮啮
齮嚼
齮龁
扼制
扼吭
扼吭夺食
扼吭拊背
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
- Các biến thể:
- 𡄘, 𪙴
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檥
䧧
苢
䚷
偯
嬟
䝝
蛾
㠯
礒
㾨
㰝
齖
䶝
齺
䶧
齨
齘
齳
齷
䶙
齤
齡
齜
鷶
戀
鑤
䳿
䴁
䲉
瓚
䵼
襼
鷯
籦
㒩
