Bản dịch của từ 齮龁 trong tiếng Việt

齮龁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

齮龁 (Động từ)

yǐ hé
01

Cắn; ngoạm, dùng răng cắn mạnh (thường mô tả động vật hoặc hành vi dữ dội)

1.咬噬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm tổn hại; hãm hại, triệt hạ (danh tiếng, quyền lợi hoặc người) — mang sắc nghĩa tranh giành, đánh phá

2.毁伤;陷害;倾轧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齮龁

Các từ liên quan

齮啮
齮嚼
齮扼
齮
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𡄘, 𪙴
Hình thái radical:
⿰,齒,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép