Bản dịch của từ 齯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

(Danh từ)

01

Ví dụ: 齯齿 - răng mọc lại như trẻ con ở người già, biểu thị sự sống lâu.

又如:齯齿(老人大齿脱落,又长出如小儿般的细齿。指高寿)

Ví dụ
02

Răng mọc lại ở người già sau khi răng cũ rụng hết, biểu tượng cho sự trường thọ (như răng trẻ con mọc lại ở người già).

老年人牙齿落尽后重生的细齿,古时作为长寿的象征

Ví dụ
03

Ẩn dụ chỉ người già, người cao tuổi.

借指老人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

齯
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NĨ】
Các biến thể:
兒, 𦦃
Hình thái radical:
⿰,齒,兒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丿丨一乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép