Bản dịch của từ 齰 trong tiếng Việt
齰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
齰 (Động từ)
【zé】
01
Cắn
咬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 䶦, 䶡, 齚, 𪙮, 𫜬
- Hình thái radical:
- ⿰齒昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樍
䕪
礋
择
蔶
則
㢎
笮
㻭
睪
咋
擇
齖
齳
䶞
齙
齝
齢
䶜
䶢
齭
齡
齟
齲
鱪
䊲
鼹
鑙
蠰
鱝
趱
䂂
鑣
曮
灚
䙯
