Bản dịch của từ 齱齵 trong tiếng Việt
齱齵
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | z | ou | thanh ngang |
齱齵 (Từ chỉ nơi chốn)
【zōu yú】
01
Răng khểnh
龅牙的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Răng mọc không đều
龃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齱齵
zōu
齱
óu
齵
Các từ liên quan
齵差
齵齿
- Bính âm:
- 【zōu】【ㄗㄡ】【CHÂU】
- Các biến thể:
- 齪, 𪘸
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,取
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨一丨丨一一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緅
棷
鄒
鲰
掫
鄹
棸
黀
騶
郰
齺
菆
䶥
䶛
齵
齠
䶨
齛
齼
䶘
齢
䶤
齰
齯
黴
讐
韅
戀
纔
㩶
䮹
聾
鑘
讎
䴀
躙
齱齵
