Bản dịch của từ 齲 trong tiếng Việt
齲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄑㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
齲 (Danh từ)
【qǔ】
01
〔齲齒〕răng bị sâu, tạo lỗ hổng do vi khuẩn ăn mòn (còn gọi là 'răng sâu' hay 'răng mọt' trong dân gian).
〔~齒〕①牙齒發生腐蝕的病變,在牙面上形成齲洞,逐漸擴大,最後可使牙齒全被破壞;②患這種病的牙。均亦稱「蛀齒」;俗稱「蟲牙」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHỨ】
- Các biến thể:
- 䶚, 龋, 𦔊, 𪚌
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,禹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨ノ丨フ一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖆
竬
紶
取
竘
詓
娶
䶚
苣
曲
䢗
䌌
齻
䶚
齼
齯
䶜
齩
䶦
齫
䶪
齰
齷
䶥
虆
躝
鸂
蠵
鸀
鱠
䂎
韆
讕
䠯
鸄
齳
