Bản dịch của từ 齳 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

yǔn
01

Người già răng rụng hết, như cụ già không còn răng (dễ nhớ: vận răng rụng hết rồi)

老人无牙的样子:“~然落未已,一往将何如?”

Ví dụ
齳
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẬN】
Các biến thể:
齫, 𪘩, 𪘭, 𪙣
Hình thái radical:
⿰,齒,軍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丶乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép