Bản dịch của từ 齳然 trong tiếng Việt
齳然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔn | ㄩㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
齳然 (Tính từ)
【yǔn rán】
01
Mặt không có răng (vẻ bặm trợn, miệng hở lộ khoảng trống do mất răng) — nghĩa chữ Hán: 無齒貌
2.无齿貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một trạng thái (trông) ngơ ngác, lóngngóng hoặc có vẻ thất thần; cũng viết là 齫然/齫然
1.亦作“齫然”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齳然
yǔn
齳
rán
然
Các từ liên quan
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẬN】
- Các biến thể:
- 齫, 𪘩, 𪘭, 𪙣
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,軍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丶乚一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賱
齫
殞
隕
䇖
䪳
䦾
允
煴
馻
玧
夽
齔
䶥
齓
䶝
齮
䶠
䶔
䶘
齶
齢
齙
齷
鱥
䭦
躤
鼞
鸅
鱯
鷾
靇
鸁
醾
瓛
鱫
