Bản dịch của từ 齴 trong tiếng Việt
齴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
齴 (Tính từ)
【yǎn】
01
〔~~〕(răng) lộ ra ngoài như răng nanh nhọn hoắt, ví dụ như câu “齿崖崖以~~” mô tả răng nhô ra sắc bén.
〔~~〕(牙齿)外露的样子,如“齿崖崖以~~。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 齞, 齗, 𪗯, 𫜮
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,彥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丶一丿丶一丿丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魇
蝘
魘
巚
棪
罨
礹
鰋
厴
奄
䦧
㚧
齳
齦
䶢
齣
齼
齤
䶙
齒
䶡
䶟
齜
齠
䡼
鷿
鷺
鷹
鸇
雥
䮼
躤
𠆟
爣
虂
讑
