Bản dịch của từ 齴齴 trong tiếng Việt

齴齴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

齴齴 (Tính từ)

yán yǎn
01

Hé răng, tỏ lộ răng (khi cười hoặc nghiến) — dáng vẻ lộ răng

露齿貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齴齴

yǎn

齴
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
齞, 齗, 𪗯, 𫜮
Hình thái radical:
⿰,齒,彥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丶一丿丶一丿丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép