Bản dịch của từ 齶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

è
01

Cung hàm trên, vòm miệng (giúp phân biệt âm thanh khi nói)

同“腭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

齶
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Á】
Các biến thể:
腭, 㗁, 𦠍, 𪘰, 𪘽
Hình thái radical:
⿰,齒,咢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨丨フ一丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép