Bản dịch của từ 齷 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Xem chữ “” (chữ này mang nghĩa hẹp, nhỏ và bẩn, dễ nhớ như từ 'ốc' nhỏ bé và chật chội).

见“龌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

齷
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ỐC】
Các biến thể:
䠎, 龌
Hình thái radical:
⿰,齒,屋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨フ一ノ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép