Bản dịch của từ 齸 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Con nai sừng tấm nhai lại thức ăn (giống như con bò nhai lại).

麋鹿反芻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dạ dày của con nai sừng tấm.

麋鹿的胃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

齸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,齒,益
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丶丿一丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép