Bản dịch của từ 齺 trong tiếng Việt
齺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | N/A | N/A | N/A |
齺 (Tính từ)
【zōu】
01
Hình ảnh răng cắn chặt lên nhau, trên dưới giao nhau như hai hàm răng khít khao (dễ nhớ như tiếng 'zâu' cắn chặt).
牙齿咬物时上下交切的样子,喻上下相向。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zōu】【ㄗㄡ】【ZÂU】
- Các biến thể:
- 𪘴, 𪙗
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,芻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丿乚乚丨丨丿乚乚丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棷
掫
棸
鄹
诹
陬
箃
鲰
鄒
驺
邹
齱
䶚
䶧
齧
齩
䶗
齷
齞
䶟
齚
齾
齓
齭
壪
鑭
纙
黵
戅
鼟
臠
覊
䝄
躢
䰓
廳
