Bản dịch của từ 齻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

diān
01

Hai cặp răng hàm mọc cuối cùng ở tận cùng lợi, như những chiếc răng mài cuối cùng của hàm răng (giúp nhớ: 'điển' như 'điểm cuối' của hàm răng).

牙床末端最后长出的两对磨牙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

齻
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
𪚉
Hình thái radical:
⿰,齒,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨一丨丨乚一一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép