Bản dịch của từ 齼 trong tiếng Việt
齼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǔ | ㄔㄨˇ | ch | u | thanh hỏi |
齼 (Danh từ)
【chǔ】
01
Buốt răng; đau răng; nhức răng
牙齿酸痛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
- Các biến thể:
- 齭, 𪘷, 𪙀
- Hình thái radical:
- ⿰齒楚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
處
楚
䖏
䠂
础
褚
椘
儲
处
䊰
檚
㹼
齥
齞
齖
齰
䶩
齳
䶨
齴
齬
䶥
䶪
齘
鑿
欟
齽
鸘
䯀
戇
癴
钄
鸛
㿜
躨
钂
