Bản dịch của từ 齽 trong tiếng Việt
齽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
齽 (Danh từ)
【jìn】
01
Răng cong vào trong như răng nanh, dễ nhớ như răng 'cận' sát mặt.
向内弯的牙齿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ '噤' (cấm miệng), nghĩa là giữ im lặng.
同“噤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
- Các biến thể:
- 噤
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,禁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨一丨丿丶一丨丿丶一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀆
㱈
賮
伒
㬐
璡
仅
盡
寖
嬧
浕
燼
䶔
䶨
䶛
齹
䶚
䶖
䶦
齖
齚
齸
齭
齾
躨
豔
钄
鑿
钁
鸙
驨
欞
䤙
𠆠
雧
钀
