Bản dịch của từ 齽齘 trong tiếng Việt
齽齘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
齽齘 (Tính từ)
【jìn xiè】
01
Giận dữ đến mức nghiến răng nghiến lợi, thể hiện sự phẫn nộ dữ dội.
切齿盛怒貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齽齘
jìn
齽
xiè
齘
Các từ liên quan
齘齘
齘齿
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
- Các biến thể:
- 噤
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,禁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨一丨丿丶一丨丿丶一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀆
㱈
賮
伒
㬐
璡
仅
盡
寖
嬧
浕
燼
䶔
䶨
䶛
齹
䶚
䶖
䶦
齖
齚
齸
齭
齾
躨
豔
钄
鑿
钁
鸙
驨
欞
䤙
𠆠
雧
钀
