ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
齾
Bảng phân tích âm vị 齾
Yà
Bị sứt mẻ
有缺口的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bị móp
凹陷的
Răng thưa
间隙齿
Không có răng
无牙的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép