Bản dịch của từ 齾齹 trong tiếng Việt

齾齹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

齾齹 (Tính từ)

yà cī
01

Bị khuyết, còn thiếu một phần; không nguyên vẹn (thường chỉ vật thể bị tổn hại hoặc thiếu mảnh)

残缺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齾齹

Các từ liên quan

齾丑
齾翰
齾齾
齾
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
𪚊, 𪚋, 𪙿, 𫜰
Hình thái radical:
⿱獻齒
Bộ thủ:
Số nét:
35
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨一ノ丶丶丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép