Bản dịch của từ 齾齾 trong tiếng Việt

齾齾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

齾齾 (Tính từ)

yà yà
01

Khấp khểnh, lởm chởm; bề mặt không bằng phẳng, nhấp nhô (mô tả địa hình hoặc bề mặt)

1.参差起伏貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.缺损貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齾齾

Các từ liên quan

齾丑
齾翰
齾齹
齾
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
𪚊, 𪚋, 𪙿, 𫜰
Hình thái radical:
⿱獻齒
Bộ thủ:
Số nét:
35
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨一ノ丶丶丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép