Bản dịch của từ 齿决 trong tiếng Việt

齿决

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇchithanh hỏi

齿决 (Động từ)

chǐ jué
01

Dùng răng cắn đứt/ xé (thịt); cắn rời bằng răng

用齿咬断肉。。礼记.曲礼上:「濡肉齿决,干肉不齿决。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齿决

chǐ

齿

jué

齿
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Các biến thể:
齒, 歯, 𠔒, 𠚒, 𠚕, 𡽔, 𣥫, 𣦗, 𦦂
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
齿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép