Bản dịch của từ 齿列 trong tiếng Việt

齿列

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇchithanh hỏi

齿列 (Danh từ)

chǐ liè
01

Xếp hàng ngang nhau; cùng hàng, cùng thứ tự (cùng并列),常用於表達並列的項目或人跟人同一順位

同列、并列。。后汉书.卷六十一.左雄传:「其不从法禁,不式王命,锢之终身,虽会赦令,不得齿列。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự sắp xếp các răng trong hàm; hàng răng (trật tự, vị trí của răng)

牙齿的排列。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齿列

chǐ

齿

liè

齿
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Các biến thể:
齒, 歯, 𠔒, 𠚒, 𠚕, 𡽔, 𣥫, 𣦗, 𦦂
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
齿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép