Bản dịch của từ 齿剑 trong tiếng Việt
齿剑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǐ | ㄔˇ | ch | i | thanh hỏi |
齿剑 (Danh từ)
【chǐ jiàn】
01
Hình ảnh ẩn dụ: răng như gươm (chỉ chết tự vẫn hoặc bị giết), biểu thị cái chết thê lương/bi thảm; cổ ngữ văn học (ảnh tượng tang thương, tàn sát)
人自刭或被杀。。晋书.卷九十六.列女传.史臣曰:「此夫悬梁靡顾,齿剑如归,异日齐风,可以激扬千载矣。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齿剑
chǐ
齿
jiàn
剑
- Bính âm:
- 【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
- Các biến thể:
- 齒, 歯, 𠔒, 𠚒, 𠚕, 𡽔, 𣥫, 𣦗, 𦦂
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 齿
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奓
伬
𠔒
䔟
扡
蚇
欼
㢁
裭
㶴
褫
䜻
龀
龋
龆
龇
龄
龌
龉
龈
龅
龃
龂
龊
苩
苾
臥
肤
沼
杼
𠕘
呩
账
牬
㩺
㑓
牙齿
智齿
齿轮
龋齿
口齿
齿龈
启齿
锯齿
唇齿
挂齿
