Bản dịch của từ 齿牙 trong tiếng Việt

齿牙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇchithanh hỏi

齿牙 (Danh từ)

chǐ yá
01

Răng; các chiếc răng (thường dùng trong văn cổ hoặc văn chương)

牙齿。。唐.韩愈.祭十二郎文:「而视茫茫,而发苍苍,而齿牙动摇。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời nói, văn từ; cách diễn đạt (cách nói, câu chữ — thường chỉ lời nói hoặc văn của người khác)

言语、文辞。。金.元好问.中州集后诗:「北人不拾江西唾,未要曾郎借齿牙。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齿牙

chǐ

齿

齿
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Các biến thể:
齒, 歯, 𠔒, 𠚒, 𠚕, 𡽔, 𣥫, 𣦗, 𦦂
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
齿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép