Bản dịch của từ 齿石 trong tiếng Việt

齿石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇchithanh hỏi

齿石 (Danh từ)

chǐ shí
01

Cao răng (mảng bám cứng trên bề mặt răng, do muối canxi, mảnh thức ăn và chất hữu cơ lắng đọng)

牙齿表面产生不正常硬块沉积的现象,是由钙盐、食物颗粒及其他有机物等组成。

Ví dụ
02

Cao răng; mảng bám cứng trên răng (còn gọi là nha kết đá/đá răng)

亦称为「牙结石」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齿石

chǐ

齿

shí

齿
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Các biến thể:
齒, 歯, 𠔒, 𠚒, 𠚕, 𡽔, 𣥫, 𣦗, 𦦂
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
齿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép