Bản dịch của từ 齿缝发隙 trong tiếng Việt

齿缝发隙

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇchithanh hỏi

齿缝发隙 (Thành ngữ)

chǐ fèng fā xì
01

Chân răng kẽ tóc

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齿缝发隙

chǐ

齿

fèng

齿
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Các biến thể:
齒, 歯, 𠔒, 𠚒, 𠚕, 𡽔, 𣥫, 𣦗, 𦦂
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
齿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép