Bản dịch của từ 齿轮油 trong tiếng Việt

齿轮油

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇchithanh hỏi

齿轮油 (Cụm từ)

chǐ lún yóu
01

Dầu bánh răng

用于润滑齿轮的油,能够减少摩擦和磨损。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齿轮油

chǐ

齿

lún

yóu

齿
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Các biến thể:
齒, 歯, 𠔒, 𠚒, 𠚕, 𡽔, 𣥫, 𣦗, 𦦂
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
齿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép