Bản dịch của từ 齿鸟类 trong tiếng Việt

齿鸟类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇchithanh hỏi

齿鸟类 (Danh từ)

chǐ niǎo lèi
01

Loài chim có răng (thời xưa)

古代的鸟类,有牙齿,没有翅膀,脚很发达化石多在白垩系发现

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齿鸟类

chǐ

齿

niǎo

lèi

齿
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Các biến thể:
齒, 歯, 𠔒, 𠚒, 𠚕, 𡽔, 𣥫, 𣦗, 𦦂
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
齿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép